seriphidium maritimum

seriphidium maritimum

A small, silvery-green seriphidium maritimum plant grows among the coastal pebbles.

Định nghĩa

Danh từ:
- Seriphidium maritimum một loài thực vật thuộc họ Cúc, mọccác vùng bờ biển phía tây phía bắc châu Âu. Loài cây này thường được biết đến với tên gọi "ngải cứu biển" trong tiếng Việt, thân thảo, xẻ thùy, thường mọccác bãi cát hoặc vách đá ven biển.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học:
  • Trong y học cổ truyền: Một số nghiên cứu cho thấy seriphidium maritimum có thể đặc tính kháng khuẩn, nhưng chưa được sử dụng rộng rãi.
Biến thể từ gần giống
  • Seriphidium (danh từ): Chi thực vật thuộc họ Cúc, bao gồm nhiều loài ngải cứu hoang dã.
  • Maritimus (tính từ): Tiếng Latinh có nghĩa "thuộc về biển" hoặc "ven biển".
  • Artemisia maritima (danh từ): Một tên gọi đồng nghĩa của seriphidium maritimum, thuộc chi Ngải cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Ngải cứu biển: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Wormwood (hải dương): Tên gọi trong tiếng Anh, ám chỉ vị đắng của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ sinh thái seriphidium maritimum: Môi trường sống ven biển nơi loài cây này phát triển.
  • Chiết xuất seriphidium maritimum: Dịch chiết từ hoặc thân cây dùng trong nghiên cứu.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này trong tiếng Việt.